Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
secret society


noun
a society that conceals its activities from nonmembers
Hypernyms:
association
Hyponyms:
Freemasonry, Masonry, Rashtriya Swayamsevak Sangh, National Volunteers Association
Instance Hyponyms:
Ku Klux Klan, Klan, KKK


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.